mukluk boot

/ˈməklək but/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với mukluk
    Synonym of mukluk
    Từ đồng nghĩa:mukluk
🎬 Nghe “mukluk boot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish